VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chuông báo động" (1)

Vietnamese chuông báo động
button1
English Nemergency bell
Example
Chuông báo động reo vang.
The alarm bell rings.
My Vocabulary

Related Word Results "chuông báo động" (0)

Phrase Results "chuông báo động" (1)

Chuông báo động reo vang.
The alarm bell rings.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y